Khoá tiếng Pháp là gì?
"khoá" trong tiếng Pháp là clef (danh từ), verrouiller.
clef Danh từ · giống cái
/kle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoá.
- Clef de sol khoá xon
verrouiller
/vɛ.ʁu.je/ giọng máy của trình duyệt
- Tom n'a pas verrouillé la porte. Tom để cửa không khoá.
- J'ai oublié de verrouiller le magasin. Tôi quên khoá cửa nhà kho.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoá tiếng Pháp là gì?
"khoá" trong tiếng Pháp là clef (danh từ), verrouiller.