Khiêu khích tiếng Pháp là gì?
"khiêu khích" trong tiếng Pháp là provoquer (ngoại động từ).
provoquer Ngoại động từ
/pʁɔ.vɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khích, khiêu khích; khích động.
- Provoquer quelqu'un à boire de l'alcool khích ai uống rượu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiêu khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- provocateurTính từ · Khiêu khích; khích động
- provocantTính từ · Khiêu khích, khích
- agressivementPhó từ · Hung hăng, khiêu khích, gây gổ
- chercherNgoại động từ · Khiêu khích
- frotterTự động từ · Tấn công, khiêu khích (ai)
- provocationDanh từ · Sự khiêu khích; sự khích động
- agressivitéDanh từ · Tính hung hăng; tính khiêu khích; tính gây gổ
Câu hỏi thường gặp
Khiêu khích tiếng Pháp là gì?
"khiêu khích" trong tiếng Pháp là provoquer (ngoại động từ).