TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khiên tiếng Pháp là gì?

"khiên" trong tiếng Pháp là bouclier (danh từ), écu (danh từ).

bouclier Danh từ · giống đực

/bu.kli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái môi, cái khiên.

  • Il s’est acheté un bouclier et une épée. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.

Xem đầy đủ từ "bouclier": giống, cách chia, thành ngữ →

écu Danh từ · giống đực

/e.ky/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khiên, cái mộc.

Xem đầy đủ từ "écu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiên tiếng Pháp là gì?

"khiên" trong tiếng Pháp là bouclier (danh từ), écu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.