Khiên tiếng Pháp là gì?
"khiên" trong tiếng Pháp là bouclier (danh từ), écu (danh từ).
bouclier Danh từ · giống đực
/bu.kli.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái môi, cái khiên.
- Il s’est acheté un bouclier et une épée. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
écu Danh từ · giống đực
/e.ky/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái khiên, cái mộc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khiên tiếng Pháp là gì?
"khiên" trong tiếng Pháp là bouclier (danh từ), écu (danh từ).