TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pavois

danh từ giống đực (m)
/pa.vwa/ giọng máy của trình duyệt

pavois nghĩa là tấm mạn, cái khiên.

Nghĩa của pavois

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Tấm mạn.
  2. Sử học Cái khiên.

Dạng từ của pavois

Đi với mạo từ: un pavois · le pavois

Cụm từ, thành ngữ với pavois

  • élever sur le pavois — tôn lên, đề cao
  • grand pavois — (hàng hải) cờ xí ăn mừng
  • petit pavois — cờ hiệu (ở tàu buôn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buckler, shield; bulwark

Câu hỏi thường gặp

pavois nghĩa là gì?

pavois (danh từ) nghĩa là tấm mạn, cái khiên.

pavois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pavois (giọng Pháp chuẩn): /pa.vwa/.

pavois là giống đực hay giống cái?

pavois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.