pavois
danh từ giống đực (m)
/pa.vwa/ giọng máy của trình duyệt
pavois nghĩa là tấm mạn, cái khiên.
Nghĩa của pavois
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Tấm mạn.
- Sử học Cái khiên.
Dạng từ của pavois
Đi với mạo từ: un pavois · le pavois
Cụm từ, thành ngữ với pavois
- élever sur le pavois — tôn lên, đề cao
- grand pavois — (hàng hải) cờ xí ăn mừng
- petit pavois — cờ hiệu (ở tàu buôn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buckler, shield; bulwark
Câu hỏi thường gặp
pavois nghĩa là gì?
pavois (danh từ) nghĩa là tấm mạn, cái khiên.
pavois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pavois (giọng Pháp chuẩn): /pa.vwa/.
pavois là giống đực hay giống cái?
pavois là danh từ giống đực (dùng với un, le).