pavlovien
/pa.vlɔ.vjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
pavlovien nghĩa là Thuộc Páp-lốp.
Nghĩa của pavlovien
Tính từ
- Thuộc Páp-lốp.
- Réflexologie pavloviennephản xạ học Páp-lốp
Dạng từ của pavlovien
| Số nhiều | pavloviens |
| Giống cái | pavlovienne /pa.vlɔ.vjɛn/ |
| Giống cái số nhiều | pavloviennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Pavlov; Pavlovian (relating to the theories of Ivan Pavlov)
Câu hỏi thường gặp
pavlovien nghĩa là gì?
pavlovien (tính từ) nghĩa là Thuộc Páp-lốp.
pavlovien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pavlovien (giọng Pháp chuẩn): /pa.vlɔ.vjɛ̃/.