TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pavimenteux

giọng máy của trình duyệt

pavimenteux nghĩa là để lát, lát.

Nghĩa của pavimenteux

Tính từ

  1. Để lát.
    • Roche pavimenteuseđá để lát
  2. Giải phẫu (có dạng) lát.
    • épithélium pavimenteuxbiểu mô lát

Câu hỏi thường gặp

pavimenteux nghĩa là gì?

pavimenteux (tính từ) nghĩa là để lát, lát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.