TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pavoisement

danh từ giống đực (m)
/pa.vwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pavoisement nghĩa là sự treo cờ.

Nghĩa của pavoisement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự treo cờ.

Dạng từ của pavoisement

Đi với mạo từ: un pavoisement · le pavoisement

Số nhiềupavoisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunting

Câu hỏi thường gặp

pavoisement nghĩa là gì?

pavoisement (danh từ) nghĩa là sự treo cờ.

pavoisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pavoisement (giọng Pháp chuẩn): /pa.vwaz.mɑ̃/.

pavoisement là giống đực hay giống cái?

pavoisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.