pavoisement
danh từ giống đực (m)
/pa.vwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pavoisement nghĩa là sự treo cờ.
Nghĩa của pavoisement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự treo cờ.
Dạng từ của pavoisement
Đi với mạo từ: un pavoisement · le pavoisement
| Số nhiều | pavoisements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunting
Câu hỏi thường gặp
pavoisement nghĩa là gì?
pavoisement (danh từ) nghĩa là sự treo cờ.
pavoisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pavoisement (giọng Pháp chuẩn): /pa.vwaz.mɑ̃/.
pavoisement là giống đực hay giống cái?
pavoisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).