cuirasse
danh từ giống cái (f)
/kɥi.ʁas/ giọng máy của trình duyệt
cuirasse nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.
Nghĩa của cuirasse
Danh từ · giống cái
- Áo giáp.
- Vỏ sắt (của chiến xa, của tàu chiến).
- Địa chất, địa lý Khiên.
- Vỏ ngoài, lớp phủ.
- Cuirasse de glacelớp băng phủ
- Nghĩa bóng Vẻ ngoài.
- Cuirasse de froideurvẻ ngoài lạnh nhạt
Dạng từ của cuirasse
Đi với mạo từ: une cuirasse · la cuirasse
| Số nhiều | cuirasses |
Cụm từ, thành ngữ với cuirasse
- défaut de la cuirasse — xem défaut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breastplate (piece of armour covering the chest and sometimes the back); armour (protective plates covering some lizards and fish); armour, armour plate (metal plating covering a ship for protection)
Câu hỏi thường gặp
cuirasse nghĩa là gì?
cuirasse (danh từ) nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.
cuirasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuirasse (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.ʁas/.
cuirasse là giống đực hay giống cái?
cuirasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).