TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuirasse

danh từ giống cái (f)
/kɥi.ʁas/ giọng máy của trình duyệt

cuirasse nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.

Nghĩa của cuirasse

Danh từ · giống cái

  1. Áo giáp.
  2. Vỏ sắt (của chiến xa, của tàu chiến).
  3. Địa chất, địa lý Khiên.
  4. Vỏ ngoài, lớp phủ.
    • Cuirasse de glacelớp băng phủ
  5. Nghĩa bóng Vẻ ngoài.
    • Cuirasse de froideurvẻ ngoài lạnh nhạt

Dạng từ của cuirasse

Đi với mạo từ: une cuirasse · la cuirasse

Số nhiềucuirasses

Cụm từ, thành ngữ với cuirasse

  • défaut de la cuirasse — xem défaut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breastplate (piece of armour covering the chest and sometimes the back); armour (protective plates covering some lizards and fish); armour, armour plate (metal plating covering a ship for protection)

Câu hỏi thường gặp

cuirasse nghĩa là gì?

cuirasse (danh từ) nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.

cuirasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuirasse (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.ʁas/.

cuirasse là giống đực hay giống cái?

cuirasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.