TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khỏe tiếng Pháp là gì?

"khỏe" trong tiếng Pháp là fort (tính từ), robuste (tính từ), bien (tính từ).

fort Tính từ

/fɔːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe, mạnh.

  • Un tigre est plus gros et plus fort qu'un chat. Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.
  • Un homme grand et fort một người to và khỏe

Xem đầy đủ từ "fort": giống, cách chia, thành ngữ →

robuste Tính từ

/ʁɔ.byst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe, tráng kiện.

  • Un homme robuste một người khỏe
  • Un arbre robuste một cây khỏe

Xem đầy đủ từ "robuste": giống, cách chia, thành ngữ →

bien Tính từ

/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe mạnh; khỏe khoắn.

  • Toute ma famille se porte bien. Cả gia đình tôi mạnh khỏe.
  • Je me sens bien Tôi cảm thấy khỏe khoắn

Xem đầy đủ từ "bien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khỏe tiếng Pháp là gì?

"khỏe" trong tiếng Pháp là fort (tính từ), robuste (tính từ), bien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.