Khỏe tiếng Pháp là gì?
"khỏe" trong tiếng Pháp là fort (tính từ), robuste (tính từ), bien (tính từ).
fort Tính từ
/fɔːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏe, mạnh.
- Un tigre est plus gros et plus fort qu'un chat. Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.
- Un homme grand et fort một người to và khỏe
robuste Tính từ
/ʁɔ.byst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏe, tráng kiện.
- Un homme robuste một người khỏe
- Un arbre robuste một cây khỏe
bien Tính từ
/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏe mạnh; khỏe khoắn.
- Toute ma famille se porte bien. Cả gia đình tôi mạnh khỏe.
- Je me sens bien Tôi cảm thấy khỏe khoắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khỏe tiếng Pháp là gì?
"khỏe" trong tiếng Pháp là fort (tính từ), robuste (tính từ), bien (tính từ).