TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khắc tiếng Pháp là gì?

"khắc" trong tiếng Pháp là inscrire (ngoại động từ), graver (ngoại động từ), sculpter (ngoại động từ).

inscrire Ngoại động từ

/ɛ̃s.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi, khắc, đăng ký.

  • Inscrire une adresse sur un cahier ghi địa chỉ vào vở
  • Inscrire un nom sur une tombe khắc tên lên mộ

Xem đầy đủ từ "inscrire": giống, cách chia, thành ngữ →

graver Ngoại động từ

/ɡʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khắc, trổ.

  • Graver une figure sur du marbre khắc một hình vào đá cẩm thạch

Xem đầy đủ từ "graver": giống, cách chia, thành ngữ →

sculpter Ngoại động từ

/skyl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạm; khắc; tạc.

  • Sculpter un meuble chạm một đồ gỗ

Xem đầy đủ từ "sculpter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khắc tiếng Pháp là gì?

"khắc" trong tiếng Pháp là inscrire (ngoại động từ), graver (ngoại động từ), sculpter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.