Khắc tiếng Pháp là gì?
"khắc" trong tiếng Pháp là inscrire (ngoại động từ), graver (ngoại động từ), sculpter (ngoại động từ).
inscrire Ngoại động từ
/ɛ̃s.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi, khắc, đăng ký.
- Inscrire une adresse sur un cahier ghi địa chỉ vào vở
- Inscrire un nom sur une tombe khắc tên lên mộ
graver Ngoại động từ
/ɡʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khắc, trổ.
- Graver une figure sur du marbre khắc một hình vào đá cẩm thạch
sculpter Ngoại động từ
/skyl.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạm; khắc; tạc.
- Sculpter un meuble chạm một đồ gỗ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- entaillerNgoại động từ · Khắc, khía (đá, gỗ)
- burinerNgoại động từ · Khắc
- échopperNgoại động từ · Trổ, chạm, khắc
- quartDanh từ · Khắc, mười lăm phút
- imprimerNgoại động từ · In sâu, ghi, khắc
- gravureDanh từ · Sự khắc, sự trổ; thuật khắc, thuật trổ, kiểu khắc; kiểu trổ
- burinDanh từ · Bức khắc
- entaillageDanh từ · Sự khắc, sự khía (gỗ, đá)
Câu hỏi thường gặp
Khắc tiếng Pháp là gì?
"khắc" trong tiếng Pháp là inscrire (ngoại động từ), graver (ngoại động từ), sculpter (ngoại động từ).