TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khó tính tiếng Pháp là gì?

"khó tính" trong tiếng Pháp là exigeant (tính từ), dur (tính từ).

exigeant Tính từ

/ɛɡ.zi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay đòi hỏi; khó tính.

Xem đầy đủ từ "exigeant": giống, cách chia, thành ngữ →

dur Tính từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó mở, khó phá, khó thấu.

  • Cette porte est dure cửa này khó mở
  • Sommeil dur giấc ngủ say

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó tính tiếng Pháp là gì?

"khó tính" trong tiếng Pháp là exigeant (tính từ), dur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.