TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revêche

/ʁə.vɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

revêche nghĩa là khó tính, quàu quạu, khó đánh bóng.

Nghĩa của revêche

Tính từ

  1. Khó tính, quàu quạu.
    • Caractère revêchetính quàu quạu
  2. Kỹ thuật Khó đánh bóng.
    • Marbre revêcheđá hoa khó đánh bóng

Dạng từ của revêche

Số nhiềurevêches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revêche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sour, unpleasant (mood)

Câu hỏi thường gặp

revêche nghĩa là gì?

revêche (tính từ) nghĩa là khó tính, quàu quạu, khó đánh bóng.

revêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revêche (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɛʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.