revêche
/ʁə.vɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
revêche nghĩa là khó tính, quàu quạu, khó đánh bóng.
Nghĩa của revêche
Tính từ
- Khó tính, quàu quạu.
- Caractère revêchetính quàu quạu
- Kỹ thuật Khó đánh bóng.
- Marbre revêcheđá hoa khó đánh bóng
Dạng từ của revêche
| Số nhiều | revêches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revêche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sour, unpleasant (mood)
Câu hỏi thường gặp
revêche nghĩa là gì?
revêche (tính từ) nghĩa là khó tính, quàu quạu, khó đánh bóng.
revêche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revêche (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɛʃ/.