TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinteux

/kɛ̃.tø/ giọng máy của trình duyệt

quinteux nghĩa là từng cơn, đồng bóng, hay gắt gỏng.

Nghĩa của quinteux

Tính từ

  1. Từng cơn.
    • La coqueluche quinteuseho gà từng cơn
  2. Đồng bóng; hay gắt gỏng.
  3. Trở chứng, đứng ì ra (ngựa).

Dạng từ của quinteux

Giống cáiquinteuse /kɛ̃.tøz/
Giống cái số nhiềuquinteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinteux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quintan; bilious, ill-tempered

Câu hỏi thường gặp

quinteux nghĩa là gì?

quinteux (tính từ) nghĩa là từng cơn, đồng bóng, hay gắt gỏng.

quinteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinteux (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.