TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revêtement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.vɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

revêtement nghĩa là lớp trát, lớp tráng, lớp mặt đường.

Nghĩa của revêtement

Danh từ · giống đực

  1. Lớp trát, lớp tráng, lớp phủ, lớp áo.
    • Revêtement d'un fourlớp trát lò
    • Revêtement d'un puits(ngành mỏ) lớp trát thành lò
    • Revêtement cireux(thực vật học) lớp áo sáp
  2. Lớp mặt đường.

Dạng từ của revêtement

Đi với mạo từ: un revêtement · le revêtement

Số nhiềurevêtements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any sort of protective surface such as overlay, coating or plating

Câu hỏi thường gặp

revêtement nghĩa là gì?

revêtement (danh từ) nghĩa là lớp trát, lớp tráng, lớp mặt đường.

revêtement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revêtement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɛt.mɑ̃/.

revêtement là giống đực hay giống cái?

revêtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.