TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khó tiếng Pháp là gì?

"khó" trong tiếng Pháp là sorcier (tính từ), difficilement (phó từ), dur (tính từ).

sorcier Tính từ

/sɔʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó.

  • Cette méthode n'a rien de bien sorcier phương pháp ấy chẳng có gì là khó lắm đâu

Xem đầy đủ từ "sorcier": giống, cách chia, thành ngữ →

difficilement Phó từ

/di.fi.sil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó, khó khăn.

  • Difficilement pardonnable khó tha thứ được
  • S'exprimer difficilement diễn đạt khó khăn

Xem đầy đủ từ "difficilement": giống, cách chia, thành ngữ →

dur Tính từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó mở, khó phá, khó thấu.

  • La vie est dure, mais je suis encore plus dur. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
  • Cette porte est dure cửa này khó mở

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

difficile Tính từ

/di.fi.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó, khó khăn.

  • C'est difficile d'entretenir une conversation avec quelqu'un qui ne dit que « oui » et « non ». Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
  • Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.

Xem đầy đủ từ "difficile": giống, cách chia, thành ngữ →

difficulté Danh từ · giống cái

/di.fi.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở.

  • Ce n'est pas la seule difficulté. Đó không phải là khó khăn duy nhất.
  • Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.

Xem đầy đủ từ "difficulté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó tiếng Pháp là gì?

"khó" trong tiếng Pháp là sorcier (tính từ), difficilement (phó từ), dur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.