TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỷ niệm tiếng Pháp là gì?

"kỷ niệm" trong tiếng Pháp là anniversaire (tính từ), souvenir (danh từ), commémorer (ngoại động từ).

anniversaire Tính từ

/a.ni.vɛʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ niệm.

  • C'était mon anniversaire hier. Hôm qua là kỷ niệm ngày sinh của tôi.
  • Fête anniversaire lễ kỷ niệm

Xem đầy đủ từ "anniversaire": giống, cách chia, thành ngữ →

souvenir Danh từ · giống đực

/su.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ niệm.

  • Il a ramené des souvenirs. Anh ấy đã mang về những vật kỷ niệm.
  • Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.

Xem đầy đủ từ "souvenir": giống, cách chia, thành ngữ →

commémorer Ngoại động từ

/kɔ.me.mɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lễ tưởng niệm, làm lễ kỷ niệm.

Xem đầy đủ từ "commémorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kỷ niệm tiếng Pháp là gì?

"kỷ niệm" trong tiếng Pháp là anniversaire (tính từ), souvenir (danh từ), commémorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.