TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commémoratif

/kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

commémoratif nghĩa là để tưởng niệm, kỷ niệm.

Nghĩa của commémoratif

Tính từ

  1. Để tưởng niệm, (để) kỷ niệm.
    • Stèle commémorativebia tưởng niệm

Dạng từ của commémoratif

Số nhiềucommémoratifs
Giống cáicommémorative /kɔ.me.mɔ.ʁa.tiv/
Giống cái số nhiềucommémoratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ commemorative

Câu hỏi thường gặp

commémoratif nghĩa là gì?

commémoratif (tính từ) nghĩa là để tưởng niệm, kỷ niệm.

commémoratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commémoratif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.