commémoration
commémoration nghĩa là lễ tưởng niệm, lễ kỷ niệm.
Nghĩa của commémoration
Danh từ · giống cái
- Lễ tưởng niệm, lễ kỷ niệm.
Dạng từ của commémoration
Đi với mạo từ: une commémoration · la commémoration
| Số nhiều | commémorations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commemoration
Câu hỏi thường gặp
commémoration nghĩa là gì?
commémoration (danh từ) nghĩa là lễ tưởng niệm, lễ kỷ niệm.
commémoration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commémoration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.mɔ.ʁa.sjɔ̃/.
commémoration là giống đực hay giống cái?
commémoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).