TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỳ diệu tiếng Pháp là gì?

"kỳ diệu" trong tiếng Pháp là magique (tính từ), fée (tính từ).

magique Tính từ

/ma.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc ma thuật, có phép thuật; kỳ diệu.

Xem đầy đủ từ "magique": giống, cách chia, thành ngữ →

fée Tính từ

/fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần kỳ, kỳ diệu.

  • Jardin fée vườn kỳ diệu

Xem đầy đủ từ "fée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ diệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ diệu tiếng Pháp là gì?

"kỳ diệu" trong tiếng Pháp là magique (tính từ), fée (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.