TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumant

/fy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fumant nghĩa là tỏa khói, tỏa hơi, bốc hơi.

Nghĩa của fumant

Tính từ

  1. Tỏa khói.
    • Toit fumantmái nhà tỏa khói
  2. Tỏa hơi, bốc hơi.
    • Potage fumantcanh bốc hơi
  3. Sôi sục.
    • Fumant de colèretức giận sôi sục
  4. Thông tục Kỳ diệu.
    • Invention fumantephát minh kỳ diệu

Dạng từ của fumant

Số nhiềufumants
Giống cáifumante /fy.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềufumantes

Cụm từ, thành ngữ với fumant

  • acide fumant — (hóa học) axit bốc khói (axit sunfuric hoặc nitric đậm đặc)

Câu ví dụ với fumant

  • Il racontait le Groenland en fumant de gros cigares. Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.Tatoeba #459470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smoking, smouldering, steaming

Câu hỏi thường gặp

fumant nghĩa là gì?

fumant (tính từ) nghĩa là tỏa khói, tỏa hơi, bốc hơi.

fumant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumant (giọng Pháp chuẩn): /fy.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.