fumant
/fy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fumant nghĩa là tỏa khói, tỏa hơi, bốc hơi.
Nghĩa của fumant
Tính từ
- Tỏa khói.
- Toit fumantmái nhà tỏa khói
- Tỏa hơi, bốc hơi.
- Potage fumantcanh bốc hơi
- Sôi sục.
- Fumant de colèretức giận sôi sục
- Thông tục Kỳ diệu.
- Invention fumantephát minh kỳ diệu
Dạng từ của fumant
| Số nhiều | fumants |
| Giống cái | fumante /fy.mɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | fumantes |
Cụm từ, thành ngữ với fumant
- acide fumant — (hóa học) axit bốc khói (axit sunfuric hoặc nitric đậm đặc)
Câu ví dụ với fumant
- Il racontait le Groenland en fumant de gros cigares. Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.Tatoeba #459470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smoking, smouldering, steaming
Câu hỏi thường gặp
fumant nghĩa là gì?
fumant (tính từ) nghĩa là tỏa khói, tỏa hơi, bốc hơi.
fumant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumant (giọng Pháp chuẩn): /fy.mɑ̃/.