TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kết quả tiếng Pháp là gì?

"kết quả" trong tiếng Pháp là résultat (danh từ), effet (danh từ), conclusion (danh từ).

résultat Danh từ · giống đực

/ʁe.zyl.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả.

  • Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.
  • Ces deux expériences ont donné des résultats similaires. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả.

Xem đầy đủ từ "résultat": giống, cách chia, thành ngữ →

effet Danh từ · giống đực

/ɛ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả, kết quả.

  • La cause et l'effet nguyên nhân và kết quả

Xem đầy đủ từ "effet": giống, cách chia, thành ngữ →

conclusion Danh từ · giống cái

/kɔ̃.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kết thúc

  • l'affaire approche de la conclusion sự việc đã gần đến chỗ kết thúc

Xem đầy đủ từ "conclusion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả tiếng Pháp là gì?

"kết quả" trong tiếng Pháp là résultat (danh từ), effet (danh từ), conclusion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.