Im lặng tiếng Pháp là gì?
"im lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), silence (thán từ), calme (tính từ).
silencieux Tính từ
/si.lɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Im lặng; lặng lẽ.
- Leon était dans une salle totalement silencieuse. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động.
- Nous étions tous silencieux. Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.
silence Thán từ
/si.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Im!, im lặng!
- Le silence est d'or. Im lặng là vàng.
- Garder le silence giữ im lặng
calme Tính từ
/kalm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Êm, yên, lặng, yên lặng.
- Du calme ! Im lặng!
- Mer calme biển lặng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "im lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Im lặng tiếng Pháp là gì?
"im lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), silence (thán từ), calme (tính từ).