TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Im lặng tiếng Pháp là gì?

"im lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), silence (thán từ), calme (tính từ).

silencieux Tính từ

/si.lɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im lặng; lặng lẽ.

  • Leon était dans une salle totalement silencieuse. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động.
  • Nous étions tous silencieux. Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.

Xem đầy đủ từ "silencieux": giống, cách chia, thành ngữ →

silence Thán từ

/si.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im!, im lặng!

  • Le silence est d'or. Im lặng là vàng.
  • Garder le silence giữ im lặng

Xem đầy đủ từ "silence": giống, cách chia, thành ngữ →

calme Tính từ

/kalm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Êm, yên, lặng, yên lặng.

  • Du calme ! Im lặng!
  • Mer calme biển lặng

Xem đầy đủ từ "calme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "im lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Im lặng tiếng Pháp là gì?

"im lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), silence (thán từ), calme (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.