TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huênh hoang tiếng Pháp là gì?

"huênh hoang" trong tiếng Pháp là vanter (tự động từ).

vanter Tự động từ

/vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang, huênh hoang.

  • Se vanter de sa fortune khoe khoang giàu có

Xem đầy đủ từ "vanter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huênh hoang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huênh hoang tiếng Pháp là gì?

"huênh hoang" trong tiếng Pháp là vanter (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.