phraseur
danh từ giống đực (m)
/fʁa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
phraseur nghĩa là người nói kiểu cách, người huênh hoang.
Nghĩa của phraseur
Danh từ · giống đực
- Người nói kiểu cách, người huênh hoang.
Dạng từ của phraseur
Đi với mạo từ: un phraseur · le phraseur
| Số nhiều | phraseurs |
| Giống cái | phraseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windbag (excessive talker)
Câu hỏi thường gặp
phraseur nghĩa là gì?
phraseur (danh từ) nghĩa là người nói kiểu cách, người huênh hoang.
phraseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phraseur (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.zœʁ/.
phraseur là giống đực hay giống cái?
phraseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).