TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phraseur

danh từ giống đực (m)
/fʁa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

phraseur nghĩa là người nói kiểu cách, người huênh hoang.

Nghĩa của phraseur

Danh từ · giống đực

  1. Người nói kiểu cách, người huênh hoang.

Dạng từ của phraseur

Đi với mạo từ: un phraseur · le phraseur

Số nhiềuphraseurs
Giống cáiphraseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windbag (excessive talker)

Câu hỏi thường gặp

phraseur nghĩa là gì?

phraseur (danh từ) nghĩa là người nói kiểu cách, người huênh hoang.

phraseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phraseur (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.zœʁ/.

phraseur là giống đực hay giống cái?

phraseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.