TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phrasé

danh từ giống đực (m)
/fʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt

phrasé nghĩa là cách phân tiết.

Nghĩa của phrasé

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Cách phân tiết.

Dạng từ của phrasé

Đi với mạo từ: un phrasé · le phrasé

Số nhiềuphrasés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phrasing (the way the musical phrases are put together in a composition or in its interpretation)

Câu hỏi thường gặp

phrasé nghĩa là gì?

phrasé (danh từ) nghĩa là cách phân tiết.

phrasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phrasé (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ze/.

phrasé là giống đực hay giống cái?

phrasé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.