phrasé
danh từ giống đực (m)
/fʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt
phrasé nghĩa là cách phân tiết.
Nghĩa của phrasé
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Cách phân tiết.
Dạng từ của phrasé
Đi với mạo từ: un phrasé · le phrasé
| Số nhiều | phrasés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phrasing (the way the musical phrases are put together in a composition or in its interpretation)
Câu hỏi thường gặp
phrasé nghĩa là gì?
phrasé (danh từ) nghĩa là cách phân tiết.
phrasé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phrasé (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ze/.
phrasé là giống đực hay giống cái?
phrasé là danh từ giống đực (dùng với un, le).