TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phraséologie

danh từ giống cái (f)
/fʁa.ze.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

phraséologie nghĩa là ngữ cú, lối nói dài dòng.

Nghĩa của phraséologie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Ngữ cú.
  2. Văn học Lối nói dài dòng.

Dạng từ của phraséologie

Đi với mạo từ: une phraséologie · la phraséologie

Số nhiềuphraséologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phraseology

Câu hỏi thường gặp

phraséologie nghĩa là gì?

phraséologie (danh từ) nghĩa là ngữ cú, lối nói dài dòng.

phraséologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phraséologie (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ze.ɔ.lɔ.ʒi/.

phraséologie là giống đực hay giống cái?

phraséologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.