Hoàn hảo tiếng Pháp là gì?
"hoàn hảo" trong tiếng Pháp là parfait (tính từ), impeccable (tính từ), complètement (phó từ).
parfait Tính từ
/paʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn hảo, hoàn toàn.
- Nul n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả.
- Personne n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả.
impeccable Tính từ
/ɛ̃.pɛ.kabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- Tenue impeccable cách ăn mặt không chê vào đâu được
complètement Phó từ
/kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
entièrement Phó từ
/ɑ̃.tjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
- Être entièrement d'accord hoàn toàn đồng ý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn hảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn hảo tiếng Pháp là gì?
"hoàn hảo" trong tiếng Pháp là parfait (tính từ), impeccable (tính từ), complètement (phó từ).