TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoàn hảo tiếng Pháp là gì?

"hoàn hảo" trong tiếng Pháp là parfait (tính từ), impeccable (tính từ), complètement (phó từ).

parfait Tính từ

/paʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn hảo, hoàn toàn.

  • Nul n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả.
  • Personne n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả.

Xem đầy đủ từ "parfait": giống, cách chia, thành ngữ →

impeccable Tính từ

/ɛ̃.pɛ.kabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn hảo, không chê vào đâu được.

  • Tenue impeccable cách ăn mặt không chê vào đâu được

Xem đầy đủ từ "impeccable": giống, cách chia, thành ngữ →

complètement Phó từ

/kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn.

Xem đầy đủ từ "complètement": giống, cách chia, thành ngữ →

entièrement Phó từ

/ɑ̃.tjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn.

  • Être entièrement d'accord hoàn toàn đồng ý

Xem đầy đủ từ "entièrement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn hảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn hảo tiếng Pháp là gì?

"hoàn hảo" trong tiếng Pháp là parfait (tính từ), impeccable (tính từ), complètement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.