TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoàn cảnh tiếng Pháp là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Pháp là circonstance (danh từ), ambiance (danh từ).

circonstance Danh từ · giống cái

/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh; tình tiết; trường hợp.

  • Elle désirait une vie plus détendue, mais dans ces circonstances, c'était impossible. Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.
  • Des circonstances favorables những hoàn cảnh thuận lợi

Xem đầy đủ từ "circonstance": giống, cách chia, thành ngữ →

ambiance Danh từ · giống cái

/ɑ̃.bjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh, môi trường.

  • Ambiance sociale hoàn cảnh xã hội
  • Mettre qqn dans l'ambiance đặt ai đứng vào một hoàn cảnh nhất định

Xem đầy đủ từ "ambiance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn cảnh tiếng Pháp là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Pháp là circonstance (danh từ), ambiance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.