Hiểu tiếng Pháp là gì?
"hiểu" trong tiếng Pháp là comprendre (ngoại động từ), piger (ngoại động từ), concevoir (ngoại động từ).
comprendre Ngoại động từ
/kɔ̃.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu, lĩnh hội.
- Personne ne me comprend. Không ai hiểu được tôi hết.
- Je ne comprends pas pourquoi il a fait ça. Tôi không hiểu tại sao anh áy làm điều đó.
piger Ngoại động từ
/pi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- J'ai pigé ! Hiểu rồi!
- Je ne pige pas. Tôi không hiểu.
concevoir Ngoại động từ
/kɔ̃.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan niệm; tưởng tượng, hiểu.
- Je ne conçois pas comment vous avez pu vous tromper tôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu tiếng Pháp là gì?
"hiểu" trong tiếng Pháp là comprendre (ngoại động từ), piger (ngoại động từ), concevoir (ngoại động từ).