TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiểu tiếng Pháp là gì?

"hiểu" trong tiếng Pháp là comprendre (ngoại động từ), piger (ngoại động từ), concevoir (ngoại động từ).

comprendre Ngoại động từ

/kɔ̃.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu, lĩnh hội.

  • Personne ne me comprend. Không ai hiểu được tôi hết.
  • Je ne comprends pas pourquoi il a fait ça. Tôi không hiểu tại sao anh áy làm điều đó.

Xem đầy đủ từ "comprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

piger Ngoại động từ

/pi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu.

  • J'ai pigé ! Hiểu rồi!
  • Je ne pige pas. Tôi không hiểu.

Xem đầy đủ từ "piger": giống, cách chia, thành ngữ →

concevoir Ngoại động từ

/kɔ̃.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan niệm; tưởng tượng, hiểu.

  • Je ne conçois pas comment vous avez pu vous tromper tôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm

Xem đầy đủ từ "concevoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiểu tiếng Pháp là gì?

"hiểu" trong tiếng Pháp là comprendre (ngoại động từ), piger (ngoại động từ), concevoir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.