Hiên tiếng Pháp là gì?
"hiên" trong tiếng Pháp là véranda (danh từ), terrasse (danh từ).
véranda Danh từ · giống cái
/ve.ʁɑ̃.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiên (nhà).
terrasse Danh từ · giống cái
/tɛ.ʁas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân thượng, sân hiên, mái bằng (nhà).
- Terrasse avec piscine sân thượng có bể bơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiên tiếng Pháp là gì?
"hiên" trong tiếng Pháp là véranda (danh từ), terrasse (danh từ).