Hỗn loạn tiếng Pháp là gì?
"hỗn loạn" trong tiếng Pháp là désordonné (tính từ), chaos (danh từ), chaotique (tính từ).
désordonné Tính từ
/de.zɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bừa bộn, lộn xộn; hỗn độn, hỗn loạn.
- Maison désordonnée nhà bừa bộn
- Mouvements désordonnés động tác lộn xộn
chaos Danh từ · giống đực
/ka.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hỗn độn, sự lộn xộn.
chaotique Tính từ
/ka.ɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn độn, lộn xộn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỗn loạn tiếng Pháp là gì?
"hỗn loạn" trong tiếng Pháp là désordonné (tính từ), chaos (danh từ), chaotique (tính từ).