Họ tiếng Pháp là gì?
"họ" trong tiếng Pháp là elles (đại từ), patronyme (danh từ), famille (danh từ).
elles Đại từ
/ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ, chúng nó, các cô ấy (giống cái số nhiều)
- Elles se sont mariées lorsqu'elles étaient jeunes. Họ cưới nhau khi còn trẻ.
patronyme Danh từ · giống đực
/pat.ʁɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ.
famille Danh từ · giống cái
/fa.mij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dòng họ.
- La famille des rois Lê dòng họ vua Lê, dòng nhà Lê
nom Danh từ · giống đực
/nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên; tên họ.
- Le nom de leur fils est Jean. Con trai họ tên là John.
- Tom ne connaissait pas leurs noms. Tom không biết tên của họ.
ils Đại từ
/il/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ.
- Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.
- L'année passée ils sont allés à Kyoto. Họ đã đi Kyoto năm ngoái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Họ tiếng Pháp là gì?
"họ" trong tiếng Pháp là elles (đại từ), patronyme (danh từ), famille (danh từ).