Hạn chế tiếng Pháp là gì?
"hạn chế" trong tiếng Pháp là limiter (ngoại động từ), restreindre (ngoại động từ), restrictif (tính từ).
limiter Ngoại động từ
/li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chế, hạn định.
- Limiter ses dépenses hạn chế chỉ tiêu
restreindre Ngoại động từ
/ʁɛs.tʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hẹp, hạn chế, giới hạn.
- Restreindre son activité thu hẹp hoạt động
- Restreindre ses dépenses hạn chế chi tiêu
restrictif Tính từ
/ʁɛs.tʁik.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hẹp, hạn chế, giới hạn.
- Clause restrictive điều khoản hạn chế
limité Tính từ
/li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có hạn, hạn chế.
- Congé limité phép nghỉ có hạn
- Pouvoir limité quyền hành hạn chế
restriction Danh từ · giống cái
/ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hạn chế.
- Restriction des naissances sự hạn chế sinh đẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạn chế tiếng Pháp là gì?
"hạn chế" trong tiếng Pháp là limiter (ngoại động từ), restreindre (ngoại động từ), restrictif (tính từ).