limitatif
/li.mi.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
limitatif nghĩa là hạn chế.
Nghĩa của limitatif
Tính từ
- Hạn chế.
- Clause limitativeđiều khoản hạn chế
Dạng từ của limitatif
| Số nhiều | limitatifs |
| Giống cái | limitative /li.mi.ta.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | limitatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ limiting, restrictive
Câu hỏi thường gặp
limitatif nghĩa là gì?
limitatif (tính từ) nghĩa là hạn chế.
limitatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limitatif (giọng Pháp chuẩn): /li.mi.ta.tif/.