TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limitatif

/li.mi.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

limitatif nghĩa là hạn chế.

Nghĩa của limitatif

Tính từ

  1. Hạn chế.
    • Clause limitativeđiều khoản hạn chế

Dạng từ của limitatif

Số nhiềulimitatifs
Giống cáilimitative /li.mi.ta.tiv/
Giống cái số nhiềulimitatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ limiting, restrictive

Câu hỏi thường gặp

limitatif nghĩa là gì?

limitatif (tính từ) nghĩa là hạn chế.

limitatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limitatif (giọng Pháp chuẩn): /li.mi.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.