liminaire
/li.mi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
liminaire nghĩa là mào đầu, ban đầu.
Nghĩa của liminaire
Tính từ
- Mào đầu.
- Déclaration liminairelời tuyên bố mào đầu
- Văn học Ban đầu.
- La journée liminairengày ban đầu
- Tâm lý học Như liminal.
Dạng từ của liminaire
| Số nhiều | liminaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ introductory
- Danh từ the introduction (of a book, presentation, etc.); the part(s) of a book placed before the subject matter (preface, contents, acknowledgements); as opposed to the annexe
Câu hỏi thường gặp
liminaire nghĩa là gì?
liminaire (tính từ) nghĩa là mào đầu, ban đầu.
liminaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liminaire (giọng Pháp chuẩn): /li.mi.nɛʁ/.