TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liminaire

/li.mi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

liminaire nghĩa là mào đầu, ban đầu.

Nghĩa của liminaire

Tính từ

  1. Mào đầu.
    • Déclaration liminairelời tuyên bố mào đầu
  2. Văn học Ban đầu.
    • La journée liminairengày ban đầu
  3. Tâm lý học Như liminal.

Dạng từ của liminaire

Số nhiềuliminaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ introductory
  • Danh từ the introduction (of a book, presentation, etc.); the part(s) of a book placed before the subject matter (preface, contents, acknowledgements); as opposed to the annexe

Câu hỏi thường gặp

liminaire nghĩa là gì?

liminaire (tính từ) nghĩa là mào đầu, ban đầu.

liminaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liminaire (giọng Pháp chuẩn): /li.mi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.