TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limier

danh từ giống đực (m)
/li.mje/ giọng máy của trình duyệt

limier nghĩa là chó dò thú, chó đánh hơi, công an, mật thám.

Nghĩa của limier

Danh từ · giống đực

  1. Chó (săn bắn) dò thú, chó đánh hơi.
  2. Nghĩa bóng Công an; mật thám.

Dạng từ của limier

Đi với mạo từ: un limier · le limier

Số nhiềulimiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleuth; bloodhound, limer; sleuth; detective

Câu hỏi thường gặp

limier nghĩa là gì?

limier (danh từ) nghĩa là chó dò thú, chó đánh hơi, công an, mật thám.

limier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limier (giọng Pháp chuẩn): /li.mje/.

limier là giống đực hay giống cái?

limier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.