Hít vào tiếng Pháp là gì?
"hít vào" trong tiếng Pháp là inspirer (nội động từ), aspirer (ngoại động từ).
inspirer Nội động từ
/ɛ̃s.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hít vào.
aspirer Ngoại động từ
/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hít vào.
- Aspirer et expirer hít vào và thở ra
- "Il ouvrait les narines pour aspirer les bonnes odeurs de la campagne" (Flaub.) anh ta mở lỗ mũi ra mà hít hương vị đồng quê vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hít vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hít vào tiếng Pháp là gì?
"hít vào" trong tiếng Pháp là inspirer (nội động từ), aspirer (ngoại động từ).