Hình thành tiếng Pháp là gì?
"hình thành" trong tiếng Pháp là former (ngoại động từ), créer (ngoại động từ), développer (ngoại động từ).
former Ngoại động từ
/fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành.
- Former une société thành lập một hội
- Former les temps d'un verbe cấu tạo các thời của một động từ
créer Ngoại động từ
/kʁe.e/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết lập, thành lập, lập.
- Créer une académie lập một viện hàn lâm
développer Ngoại động từ
/de.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho hiện hình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình thành tiếng Pháp là gì?
"hình thành" trong tiếng Pháp là former (ngoại động từ), créer (ngoại động từ), développer (ngoại động từ).