TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành trình tiếng Pháp là gì?

"hành trình" trong tiếng Pháp là itinéraire (danh từ), parcours (danh từ), route (danh từ).

itinéraire Danh từ · giống đực

/i.ti.ne.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành trình.

Xem đầy đủ từ "itinéraire": giống, cách chia, thành ngữ →

parcours Danh từ · giống đực

/paʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường đi, tuyến; hành trình.

  • Effectuer un parcours đi một quãng đường
  • Le parcours d'un autobus tuyến xe buýt

Xem đầy đủ từ "parcours": giống, cách chia, thành ngữ →

route Danh từ · giống cái

/ʁut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc hành trình.

  • En cours de route giữa cuộc hành trình

Xem đầy đủ từ "route": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành trình tiếng Pháp là gì?

"hành trình" trong tiếng Pháp là itinéraire (danh từ), parcours (danh từ), route (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.