Hành trình tiếng Pháp là gì?
"hành trình" trong tiếng Pháp là itinéraire (danh từ), parcours (danh từ), route (danh từ).
itinéraire Danh từ · giống đực
/i.ti.ne.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành trình.
parcours Danh từ · giống đực
/paʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường đi, tuyến; hành trình.
- Effectuer un parcours đi một quãng đường
- Le parcours d'un autobus tuyến xe buýt
route Danh từ · giống cái
/ʁut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc hành trình.
- En cours de route giữa cuộc hành trình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành trình tiếng Pháp là gì?
"hành trình" trong tiếng Pháp là itinéraire (danh từ), parcours (danh từ), route (danh từ).