TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

itinéraire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ti.ne.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

itinéraire nghĩa là hành trình.

Nghĩa của itinéraire

Danh từ · giống đực

  1. Hành trình.

Dạng từ của itinéraire

Đi với mạo từ: un itinéraire · l'itinéraire

Số nhiềuitinéraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ itinerary, route

Câu hỏi thường gặp

itinéraire nghĩa là gì?

itinéraire (danh từ) nghĩa là hành trình.

itinéraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của itinéraire (giọng Pháp chuẩn): /i.ti.ne.ʁɛʁ/.

itinéraire là giống đực hay giống cái?

itinéraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.