itinéraire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ti.ne.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
itinéraire nghĩa là hành trình.
Nghĩa của itinéraire
Danh từ · giống đực
- Hành trình.
Dạng từ của itinéraire
Đi với mạo từ: un itinéraire · l'itinéraire
| Số nhiều | itinéraires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ itinerary, route
Câu hỏi thường gặp
itinéraire nghĩa là gì?
itinéraire (danh từ) nghĩa là hành trình.
itinéraire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của itinéraire (giọng Pháp chuẩn): /i.ti.ne.ʁɛʁ/.
itinéraire là giống đực hay giống cái?
itinéraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).