TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

italique

/i.ta.lik/ giọng máy của trình duyệt

italique nghĩa là chữ nghiêng.

Nghĩa của italique

Tính từ

  1. Các ngôn ngữ cổ ý.

Danh từ · giống đực

  1. Chữ nghiêng.
    • Imprimé en italiquein chữ nghiêng

Dạng từ của italique

Số nhiềuitaliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ italic; Italic; of or pertaining to ancient Italy
  • Danh từ italics

Câu hỏi thường gặp

italique nghĩa là gì?

italique (tính từ, danh từ) nghĩa là chữ nghiêng.

italique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của italique (giọng Pháp chuẩn): /i.ta.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.