TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

itinérant

/i.ti.ne.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

itinérant nghĩa là lưu động.

Nghĩa của itinérant

Tính từ

  1. Lưu động.
    • Exposition itinérantetriển lãm lưu động

Dạng từ của itinérant

Số nhiềuitinérants
Giống cáiitinérante /i.ti.ne.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuitinérantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với itinérant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của itinérant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ which travels to perform its functions; occurring in several places one after the other
  • Danh từ a homeless person

Câu hỏi thường gặp

itinérant nghĩa là gì?

itinérant (tính từ) nghĩa là lưu động.

itinérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của itinérant (giọng Pháp chuẩn): /i.ti.ne.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.