TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

itou

/i.tu/ giọng máy của trình duyệt

itou nghĩa là cũng thế.

Nghĩa của itou

Phó từ

  1. Thân mật; từ cũ, nghĩa cũ Cũng thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ likewise, also

Câu hỏi thường gặp

itou nghĩa là gì?

itou (phó từ) nghĩa là cũng thế.

itou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của itou (giọng Pháp chuẩn): /i.tu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.