TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giai đoạn tiếng Pháp là gì?

"giai đoạn" trong tiếng Pháp là étape (danh từ), période (danh từ).

étape Danh từ · giống cái

/e.tap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai đoạn, thời kỳ.

  • Les étapes de la civilisation những giai đoạn của văn minh

Xem đầy đủ từ "étape": giống, cách chia, thành ngữ →

période Danh từ · giống cái

/pe.ʁjɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu nhiều đoạn.

Xem đầy đủ từ "période": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giai đoạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giai đoạn tiếng Pháp là gì?

"giai đoạn" trong tiếng Pháp là étape (danh từ), période (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.