TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giở ra tiếng Pháp là gì?

"giở ra" trong tiếng Pháp là dérouler (ngoại động từ).

dérouler Ngoại động từ

/de.ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giở ra, mở cuộn ra.

  • Dérouler une pièce d'étoffe giở một tấm vải ra

Xem đầy đủ từ "dérouler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giở ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giở ra tiếng Pháp là gì?

"giở ra" trong tiếng Pháp là dérouler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.