Giở ra tiếng Pháp là gì?
"giở ra" trong tiếng Pháp là dérouler (ngoại động từ).
dérouler Ngoại động từ
/de.ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giở ra, mở cuộn ra.
- Dérouler une pièce d'étoffe giở một tấm vải ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giở ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giở ra tiếng Pháp là gì?
"giở ra" trong tiếng Pháp là dérouler (ngoại động từ).