TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déroulement

danh từ giống đực (m)
/de.ʁul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déroulement nghĩa là sự giở ra, sự mở cuộn ra, sự trải ra, tiến trình.

Nghĩa của déroulement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giở ra, sự mở cuộn ra.
  2. Nghĩa bóng Sự trải ra; tiến trình.
    • Déroulement d'une fuméesự trải ra của làn khói
    • Déroulement d'une attaquetiến trình của một cuộc tấn công

Dạng từ của déroulement

Đi với mạo từ: un déroulement · le déroulement

Số nhiềudéroulements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déroulement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unfolding, event, occurrence

Câu hỏi thường gặp

déroulement nghĩa là gì?

déroulement (danh từ) nghĩa là sự giở ra, sự mở cuộn ra, sự trải ra, tiến trình.

déroulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déroulement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁul.mɑ̃/.

déroulement là giống đực hay giống cái?

déroulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.