TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giới tiếng Pháp là gì?

"giới" trong tiếng Pháp là sexe (danh từ), règne (danh từ).

sexe Danh từ · giống đực

/sɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới, giới tính.

  • Sexe masculin nam giới

Xem đầy đủ từ "sexe": giống, cách chia, thành ngữ →

règne Danh từ · giống đực

/ʁɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới.

  • Le règne animal giới động vật

Xem đầy đủ từ "règne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giới tiếng Pháp là gì?

"giới" trong tiếng Pháp là sexe (danh từ), règne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.