TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải thích tiếng Pháp là gì?

"giải thích" trong tiếng Pháp là interpréter (ngoại động từ), expliquer (ngoại động từ).

interpréter Ngoại động từ

/ɛ̃.tɛʁ.pʁe.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thích.

Xem đầy đủ từ "interpréter": giống, cách chia, thành ngữ →

expliquer Ngoại động từ

/ɛks.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thích.

  • Peux-tu expliquer cela ? Bạn có thể giải thích điều đó không?
  • Vous pouvez expliquer ça ? Bạn có thể giải thích điều đó không?

Xem đầy đủ từ "expliquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải thích tiếng Pháp là gì?

"giải thích" trong tiếng Pháp là interpréter (ngoại động từ), expliquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.