interprétation
interprétation nghĩa là sự giải thích, cách diễn tấu, cách diễn xuất.
Nghĩa của interprétation
Danh từ · giống cái
- Sự giải thích.
- Cách diễn tấu, cách diễn xuất.
- délire d'interprétation(tâm lý học) hoang tưởng suy diễn
Dạng từ của interprétation
Đi với mạo từ: une interprétation · l'interprétation
| Số nhiều | interprétations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interprétation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interpretation, rendition; interpretation, interpreting
Câu hỏi thường gặp
interprétation nghĩa là gì?
interprétation (danh từ) nghĩa là sự giải thích, cách diễn tấu, cách diễn xuất.
interprétation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interprétation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pʁe.ta.sjɔ̃/.
interprétation là giống đực hay giống cái?
interprétation là danh từ giống cái (dùng với une, la).