TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interprétation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.pʁe.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interprétation nghĩa là sự giải thích, cách diễn tấu, cách diễn xuất.

Nghĩa của interprétation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải thích.
  2. Cách diễn tấu, cách diễn xuất.
    • délire d'interprétation(tâm lý học) hoang tưởng suy diễn

Dạng từ của interprétation

Đi với mạo từ: une interprétation · l'interprétation

Số nhiềuinterprétations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interprétation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interpretation, rendition; interpretation, interpreting

Câu hỏi thường gặp

interprétation nghĩa là gì?

interprétation (danh từ) nghĩa là sự giải thích, cách diễn tấu, cách diễn xuất.

interprétation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interprétation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pʁe.ta.sjɔ̃/.

interprétation là giống đực hay giống cái?

interprétation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.