TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interprétariat

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.pʁe.ta.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

interprétariat nghĩa là nghề phiên dịch.

Nghĩa của interprétariat

Danh từ · giống đực

  1. Nghề phiên dịch.

Dạng từ của interprétariat

Đi với mạo từ: un interprétariat · l'interprétariat

Số nhiềuinterprétariats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interpreting; interpreting studies

Câu hỏi thường gặp

interprétariat nghĩa là gì?

interprétariat (danh từ) nghĩa là nghề phiên dịch.

interprétariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interprétariat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pʁe.ta.ʁja/.

interprétariat là giống đực hay giống cái?

interprétariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.